benjamin peirce

benjamin peirce

Benjamin Peirce taught mathematics at Harvard University.

Định nghĩa

Benjamin Peirce (Danh từ riêng) tên của một nhà toán học thiên văn học người Mỹ (1809-1880), được biết đến nhờ các nghiên cứu về các hành tinh Sao Thiên Vương, Sao Thổ Sao Hải Vương.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Benjamin Peirce" thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử khoa học, đặc biệt trong lĩnh vực toán học thiên văn học thế kỷ 19.
Biến thể từ gần giống
  • Peirce (họ) cũng có thể liên quan đến Charles Sanders Peirce, con trai của Benjamin Peirce, một nhà triết học logic học nổi tiếng.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.